CHẨN ĐOÁN BAN ĐẦU VIÊM PHỔI MẮC PHẢI CỘNG ĐỒNG (CAP)

 CHẨN ĐOÁN BAN ĐẦU VIÊM PHỔI MẮC PHẢI CỘNG ĐỒNG (CAP)

Bằng chứng tổn thương trên X-quang ngực kèm theo một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

🌡️ Nhiệt độ >38°C hoặc <35°C

😮‍💨 Khó thở

🤧 Ho (có đàm hoặc ho khan)

💢 Đau ngực kiểu màng phổi

CÁC XÉT NGHIỆM BAN ĐẦU

📌 Xét nghiệm cần thực hiện:

Chụp X-quang ngực (thẳng & nghiêng)

Điện giải đồ, ure, creatinine, CRP, glucose, chức năng gan

Công thức máu & công thức bạch cầu

Độ bão hòa oxy (nếu có thể, đo khi thở khí phòng)

Xét nghiệm dịch họng và mũi tìm mầm bệnh bằng PCR

📌 Xét nghiệm thêm nếu bệnh nhân nhập viện:

Cấy máu (2 mẫu) trước khi dùng kháng sinh

Xét nghiệm kháng nguyên Legionella trong nước tiểu

Cấy đàm và nhuộm Gram (bao gồm cả Legionella)

Nếu có tràn dịch màng phổi hoặc mủ màng phổi trên X-quang:

Tham vấn chuyên gia hô hấp

Cân nhắc chọc hút dịch

Xét nghiệm pH, nhuộm Gram, cấy vi khuẩn, LDH, công thức tế bào

CÓ CẦN NHẬP VIỆN KHÔNG?

Bệnh nhân có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây cần được điều trị nội trú: ✔️ Tần số hô hấp > 22 lần/phút

✔️ Nhịp tim nhanh > 100 lần/phút

✔️ Huyết áp thấp (SBP < 90 mmHg)

✔️ Suy đa cơ quan cấp tính

✔️ SpO₂ < 92% (hoặc thấp hơn mức nền ở bệnh nhân có bệnh đi kèm)

✔️ Tổn thương nhiều thùy trên X-quang

✔️ Lactate máu > 2 mmol/L

CÓ LÝ DO KHÁC ĐỂ NHẬP VIỆN KHÔNG?

📌 Cân nhắc các yếu tố nguy cơ:

Bệnh đi kèm (đái tháo đường, bệnh thận mạn…)

Không thể hấp thu hoặc dung nạp điều trị đường uống

Cần hỗ trợ oxy kéo dài

Suy giảm chức năng

Mục tiêu điều trị

Khả năng chăm sóc tại nhà

Lịch sử nghiện rượu/chất kích thích

Hoàn cảnh xã hội

✅ Nếu có lý do, xem xét nhập viện và dùng phác đồ CAP nhẹ

❌ Nếu không, kê đơn kháng sinh đường uống theo phác đồ CAP nhẹ và điều trị ngoại trú.

CÓ CẦN CHĂM SÓC TẠI ICU KHÔNG?

📌 Các tiêu chí cần hỗ trợ chăm sóc tích cực:

Nhịp thở ≥ 30 lần/phút

SpO₂ < 90% khí phòng, PaO₂ < 60 mmHg hoặc PaO₂/FiO₂ < 250

Tổn thương đa thùy hoặc tiến triển nhanh trên X-quang

Huyết áp thấp (SBP < 90 mmHg)

Sốc nhiễm trùng cấp tính

Da xanh tím, dấu hiệu giảm tưới máu

Thiểu niệu cấp, ure máu ≥ 7mmol/L hoặc ure niệu ≥ 19mg/dL

Lactate máu > 2 mmol/L

Tình trạng xấu đi dù đã dùng liệu pháp kháng sinh ban đầu

✅ Nếu có, kê đơn phác đồ CAP nặng, cân nhắc tham vấn ICU.

❌ Nếu không, kê đơn phác đồ CAP trung bình.

HƯỚNG DẪN ĐIỀU TRỊ KHÁNG SINH

📌 Dị ứng penicillin:

Nhẹ → Có thể dùng Cephalosporin

Nặng → Tránh Cephalosporin, dùng Doxycycline hoặc Moxifloxacin.

📌 CAP nhẹ (5 ngày):

Amoxicillin 1g mỗi 8 giờ hoặc

Cefuroxime 500mg mỗi 12 giờ hoặc

Doxycycline 100mg mỗi 12 giờ

📌 CAP trung bình (5–7 ngày):

Benzylpenicillin 1.2g IV mỗi 6 giờ và Azithromycin 500mg mỗi ngày hoặc

Ceftriaxone 1g IV mỗi ngày và Azithromycin 500mg mỗi ngày hoặc

Moxifloxacin 400mg IV/ngày (yêu cầu phê duyệt ID)

📌 CAP nặng (7 ngày):

Ceftriaxone 2g IV/ngày và Azithromycin 500mg mỗi ngày hoặc

Moxifloxacin 400mg IV/ngày (yêu cầu phê duyệt ID)

CHUYỂN ĐỔI ĐƯỜNG UỐNG

Sau 48 giờ điều trị tĩnh mạch, nếu có cải thiện lâm sàng:

Amoxicillin 1g mỗi 8 giờ và Azithromycin 500mg mỗi ngày

Cefuroxime 500mg mỗi 12 giờ

Moxifloxacin 400mg/ngày (yêu cầu phê duyệt ID)

GHI CHÚ BỔ SUNG

Nếu Legionella, tiếp tục Azithromycin 7 ngày hoặc Doxycycline 14 ngày.

Nếu dị ứng Doxycycline, dùng Roxithromycin 300mg/ngày.

Bệnh nhân mang thai: Tránh Doxycycline và Moxifloxacin → dùng Azithromycin 500mg/ngày trong 3 ngày, sau đó 250mg/ngày trong 4 ngày.

Nếu nghi ngờ cúm, cân nhắc Oseltamivir.



About the author

TBFTTH
Cuộc đời thì ngắn, mà nghề thì miên man;cơn bệnh phập phù;kinh nghiệm hiểm nguy, còn quyết định thì thật khó.Người thầy thuốc không phải chỉ chuẩn bị để tự mình làm đúng, mà còn khiến cho bệnh nhân, người đi theo và các yếu tố xung quanh hợp tác hài…

Đăng nhận xét